|
| STT |
GIAO DỊCH |
MỨC PHÍ |
MỨC PHÍ
TỐI THIỂU |
MỨC PHÍ
TỐI ĐA |
I. MỞ TÀI KHOẢN |
| 1 |
Số dư tối thiểu tài khoản pháp nhân |
|
|
1.000.000đ
100$ |
| 2 |
Số dư tối thiểu tài khoản cá nhân:
|
|
|
100.000đ
50$ |
| II. GIAO DỊCH TÀI KHOẢN ĐỒNG VIỆT NAM |
| 1 |
Gửi tiền vào tài khoản |
|
|
|
|
Nộp tiền mặt |
|
|
Miễn phí |
|
Nhận chuyển khoản trong nước |
|
|
Miễn phí |
| 2 |
Rút tiền từ tài khoản |
|
|
|
|
Rút tiền mặt |
|
|
10.000đ/món |
|
Chuyển khoản trong hệ thống Southern Bank ngoài tỉnh,TP |
|
|
|
|
Chuyển khoản ngoài hệ thống Southern Bank |
|
|
|
|
Cùng tỉnh/TP |
|
|
|
|
- Thanh toán bù trừ tại NHNN |
(theo phiên) |
|
4.000đ/món |
|
- Thanh toán từng lần qua NHNN |
0,03 % |
6.000đ |
60.000đ |
|
Ngoài tỉnh/Thành phố |
0,05% |
20.000đ |
650.000đ |
|
Trường hợp khách hàng rút tiền mặt hoặc chuyển khoản trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày nộp tiền mặt vào TK thì thu phí kiểm đếm |
0,02% |
5.000đ |
1.000.000đ |
| III. GIAO DỊCH TÀI KHOẢN NGOẠI TỆ |
| 1 |
Gửi tiền vào tài khoản |
|
|
|
|
Nộp tiền mặt |
|
|
Miễn phí |
|
- Tiền mặt loại 50 USD trở lên |
|
|
0,2% |
|
- Tiền mặt loại 20 USD trở xuống |
|
|
0,25% |
|
Nhận chuyển khoản trong nước |
|
|
Miễn phí |
|
Nhận chuyển tiền từ nước ngoài |
|
|
|
|
- Người thụ hưởng là pháp nhân |
0,05% |
2$ |
100$ |
|
- Người thụ hưởng là cá nhân |
0,05% |
2$ |
50$ |
| 2 |
Rút tiền từ tài khoản |
|
|
|
|
Rút ngoại tệ mặt |
0,2% |
2$ |
|
|
Chuyển khoản trong hệ thống Southern Bank ngoài tỉnh, TP |
|
|
1$/món |
|
Chuyển khoản trong nước ngoài hệ thống Southern Bank |
|
|
0,25% |
|
- Cùng tỉnh/TP |
|
|
2$/món |
|
- Ngoài tỉnh/TP |
0,05% |
2$ |
5$ |
| IV. CHUYỂN TIỀN CÁ NHÂN (VNĐ) |
|
(Áp dụng cho khách hàng không mở tài khoản tại NHPN) |
| 1 |
Chuyển khoản trong hệ thống Southern Bank |
|
|
|
|
Cùng địa bàn |
0,03% |
5.000đ |
650.000đ |
|
Khác địa bàn |
0,05% |
10.000đ |
650.000đ |
| 2 |
CK ngoài hệ thống Southern Bank (Cùng tỉnh/TP) |
0,03% |
5.000đ |
650.000đ |
|
Thu thêm phí kiểm đếm |
0,02% |
5.000đ |
550.000đ |
| 3 |
CK ngoài hệ thống Southern Bank (Khác tỉnh/Thành phố) |
0,05% |
25.000đ |
650.000đ |
|
Thu thêm phí kiểm đếm |
0,02% |
5.000đ |
550.000đ |
|
|